vi

Tính GPA

Tính GPA và GPA có trọng số cục bộ từ điểm số và số tín chỉ, kèm điểm cộng cho các lớp Honors/AP. Không tải lên.

Công cụ tính này đưa ra ước tính dựa trên mô hình, không ràng buộc và không phải là tư vấn tài chính, thuế hay pháp lý. Xem thêm trong tuyên bố miễn trừ
  • Ai Cập
  • Ấn Độ
  • Ba Lan
  • Bangladesh
  • Bồ Đào Nha
  • Brasil
  • Bulgaria
  • Đài Loan
  • Đức
  • Hà Lan
  • Hàn Quốc
  • Hoa Kỳ
  • Indonesia
  • Kenya
  • Khu vực đồng Euro
  • Malaysia
  • México
  • Nga
  • Nhật Bản
  • Nigeria
  • Pakistan
  • Pháp
  • Tây Ban Nha
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Thụy Điển
  • Trung Quốc
  • Ukraina
  • Việt Nam
  • Vương quốc Anh
  • Ý
Môn 1: điểm số
  • A+
  • A
  • A-
  • B+
  • B
  • B-
  • C+
  • C
  • C-
  • D+
  • D
  • D-
  • F
Môn 1: số tín chỉ
Môn 1: cấp độ khóa học
  • Tiêu chuẩn
  • Honors (+0.5)
  • AP/IB (+1.0)
Môn 2: điểm số
  • A+
  • A
  • A-
  • B+
  • B
  • B-
  • C+
  • C
  • C-
  • D+
  • D
  • D-
  • F
Môn 2: số tín chỉ
Môn 2: cấp độ khóa học
  • Tiêu chuẩn
  • Honors (+0.5)
  • AP/IB (+1.0)
Môn 3: điểm số
  • A+
  • A
  • A-
  • B+
  • B
  • B-
  • C+
  • C
  • C-
  • D+
  • D
  • D-
  • F
Môn 3: số tín chỉ
Môn 3: cấp độ khóa học
  • Tiêu chuẩn
  • Honors (+0.5)
  • AP/IB (+1.0)
Môn 4: điểm số
  • A+
  • A
  • A-
  • B+
  • B
  • B-
  • C+
  • C
  • C-
  • D+
  • D
  • D-
  • F
Môn 4: số tín chỉ
Môn 4: cấp độ khóa học
  • Tiêu chuẩn
  • Honors (+0.5)
  • AP/IB (+1.0)
Hiện thêm môn học

Kết quả

3,48
GPA (thang điểm 4.0)
3,87
GPA có trọng số
13
Tổng số tín chỉ
Tệp của tôi có bị tải lên không?

Không. Mọi thứ chạy trong trình duyệt của bạn - tệp của bạn không bao giờ rời khỏi thiết bị. Cách kiểm chứng điều này

Không tải lên100% cục bộ
Nội dung ở lại với bạnkhông ai khác chạm tới
Hosted in GermanyGlobal Content Delivery
Kiểm định độc lậpTLS A+ · HTTP header A+

GPA (Grade Point Average) là thước đo tiêu chuẩn về thành tích học tập ở Mỹ: mỗi điểm số tương ứng với một điểm trên thang 4.0 (A = 4.0 đến F = 0.0), có trọng số theo số tín chỉ của mỗi môn. Công cụ này tính cả GPA thông thường và GPA có trọng số, khen thưởng cho các lớp Honors và AP/IB.

Phép tính chạy hoàn toàn cục bộ trong trình duyệt của bạn; không có gì được tải lên hay lưu trữ. Nhập trực tiếp tối đa bốn môn; "Hiện thêm môn học" thêm bốn dòng nữa, tối đa tám môn tổng cộng. GPA có trọng số cộng thêm 0.5 điểm cho Honors và 1.0 điểm cho AP/IB trước khi tính trọng số; điểm F luôn giữ ở mức 0.0, bất kể cấp độ.

Ghi chú trung thực: thang điểm 4.0 chính xác và điểm cộng Honors/AP khác nhau giữa các trường; công cụ này dùng quy ước phổ biến nhất (A/A- = 4.0/3.7) làm hướng dẫn, không phải bảng điểm chính thức.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Định dạng đầu vàoNhập liệu biểu mẫu (không cần tệp)
Xử lýCục bộ trong trình duyệt (JavaScript)
Tải tệp lênKhông có

Trong 3 bước

  1. Nhập điểm số và số tín chỉ cho mỗi môn.
  2. Chọn cấp độ khóa học (Tiêu chuẩn/Honors/AP-IB) cho mỗi môn.
  3. Xem GPA, GPA có trọng số và tổng số tín chỉ.

Giới hạn: Hướng dẫn theo quy ước phổ biến nhất của thang điểm 4.0 (A/A- = 4.0/3.7, Honors +0.5, AP/IB +1.0), không phải bảng điểm chính thức. Một số trường dùng giá trị hoặc trọng số khác; điểm F không bao giờ nhận điểm cộng cấp độ.

Câu hỏi thường gặp

Điểm số của tôi có bị tải lên không?

Không. Phép tính chạy hoàn toàn cục bộ trong trình duyệt; không có gì được gửi đi hay lưu trữ.

Sự khác biệt giữa GPA và GPA có trọng số là gì?

GPA thông thường chỉ tính theo thang 4.0. GPA có trọng số cộng thêm điểm cho lớp Honors (+0.5) và AP/IB (+1.0).

Điểm F có được cộng điểm cấp độ không?

Không. Điểm F luôn giữ ở mức 0.0 trong cả hai cách tính, bất kể là Honors hay AP/IB.

Tôi có thể nhập nhiều hơn tám môn không?

Công cụ cung cấp tám dòng (bốn dòng hiện ngay, bốn dòng nữa qua "Hiện thêm môn học"). Với nhiều môn hơn, hãy cộng riêng hoặc dùng kết quả trung gian làm cơ sở.

Công cụ liên quan

Tính tuổi · Máy tính phần trăm · Tính lương theo giờ