vi

Máy tính khoản vay

Tính cục bộ khoản trả hàng tháng, tổng chi phí và lãi của khoản vay - kèm lịch trả nợ và biểu đồ, không tải lên, ngay trong trình duyệt.

Công cụ tính này đưa ra ước tính dựa trên mô hình, không ràng buộc và không phải là tư vấn tài chính, thuế hay pháp lý. Xem thêm trong tuyên bố miễn trừ
  • Ai Cập
  • Ấn Độ
  • Ba Lan
  • Bangladesh
  • Bồ Đào Nha
  • Brasil
  • Bulgaria
  • Đài Loan
  • Đức
  • Hà Lan
  • Hàn Quốc
  • Hoa Kỳ
  • Indonesia
  • Kenya
  • Khu vực đồng Euro
  • Malaysia
  • México
  • Nga
  • Nhật Bản
  • Nigeria
  • Pakistan
  • Pháp
  • Tây Ban Nha
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Thụy Điển
  • Trung Quốc
  • Ukraina
  • Việt Nam
  • Vương quốc Anh
  • Ý
Số tiền vay
Lãi suất năm
Kỳ hạn tính bằng năm
Kỳ thanh toán
  • Hàng tháng
  • Hàng quý
  • Hàng năm
Phí xử lý hồ sơ
Trả thêm mỗi tháng

Kết quả

14.297.650,83 €
Khoản trả theo kỳ
2.573.577.148,84 €
Tổng chi phí
573.577.148,84 €
Tổng lãi
0,00 €
Phí xử lý hồ sơ
0,00 €
Lãi tiết kiệm
0
Số tháng tiết kiệm

Dư nợ còn lại

Dư nợ còn lại
#Wert
12000000000
21896782863
31789894608
41679204662
51564577813
61445874036
71322948327
81195650525
91063825129
10927311104
11785941692
12639544201
13487939797
14330943286
15168362888
160

Theo từng năm

Theo từng năm
NămLãiGốcDư nợ còn lại
168.354.673,23 €103.217.136,69 €1.896.782.863,31 €
264.683.554,19 €106.888.255,73 €1.789.894.607,58 €
360.881.864,63 €110.689.945,30 €1.679.204.662,28 €
456.944.960,55 €114.626.849,37 €1.564.577.812,91 €
552.868.032,79 €118.703.777,13 €1.445.874.035,78 €
648.646.101,14 €122.925.708,79 €1.322.948.326,99 €
744.274.008,24 €127.297.801,69 €1.195.650.525,31 €
839.746.413,31 €131.825.396,61 €1.063.825.128,70 €
935.057.785,64 €136.514.024,29 €927.311.104,41 €
1030.202.397,76 €141.369.412,16 €785.941.692,25 €
1125.174.318,53 €146.397.491,40 €639.544.200,85 €
1219.967.405,84 €151.604.404,08 €487.939.796,77 €
1314.575.299,13 €156.996.510,79 €330.943.285,98 €
148.991.411,62 €162.580.398,30 €168.362.887,68 €
153.208.922,24 €168.362.887,68 €0,00 €
Tệp của tôi có bị tải lên không?

Không. Mọi thứ chạy trong trình duyệt của bạn - tệp của bạn không bao giờ rời khỏi thiết bị. Cách kiểm chứng điều này

Không tải lên100% cục bộ
Nội dung ở lại với bạnkhông ai khác chạm tới
Hosted in GermanyGlobal Content Delivery
Kiểm định độc lậpTLS A+ · HTTP header A+

Khoản vay trả góp đều là dạng thường gặp của vay tiêu dùng và vay mua nhà: bạn trả một khoản cố định hàng tháng trong suốt kỳ hạn. Mỗi khoản trả chia thành lãi tính trên dư nợ còn lại và phần gốc làm giảm khoản nợ - lúc đầu lãi chiếm phần lớn, và khi dư nợ giảm, phần gốc tăng lên. Từ số tiền vay, lãi suất và kỳ hạn, máy tính này cho thấy khoản trả hàng tháng, tổng chi phí và tổng lãi, cùng lịch trả nợ theo từng năm và dư nợ giảm dần dưới dạng đường cong trên biểu đồ.

Phép tính chạy hoàn toàn cục bộ trong trình duyệt của bạn, bằng JavaScript thuần: không có gì được tải lên và không có gì được lưu. Mô hình tính theo tháng: lãi phát sinh trên dư nợ còn lại theo lãi suất chia cho mười hai, và phần còn lại của khoản trả cố định trả gốc. Từ đó có ba con số then chốt: khoản trả hàng tháng, tổng chi phí suốt kỳ hạn và chi phí lãi thuần. Đổi một đầu vào, kết quả, lịch trả nợ và biểu đồ cập nhật tức thì.

Một lưu ý trung thực: đây là một ước tính dựa trên mô hình, không phải lời khuyên tài chính, tín dụng hay đầu tư. Nó dùng lãi suất danh nghĩa; lãi suất thực tế hàng năm thường cao hơn một chút do có phí. Phí thu xếp, bảo hiểm bảo vệ khoản trả, trả nợ trước hạn, điểm chiết khấu lãi suất và lãi suất thay đổi sau thời kỳ cố định được cố tình bỏ qua - chi phí thực tế có thể khác. Số tiền được hiển thị bằng euro làm ví dụ; phép toán áp dụng cho mọi loại tiền tệ. Để có đề nghị ràng buộc, hãy trao đổi với ngân hàng của bạn.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Định dạng đầu vàoNhập liệu biểu mẫu (không cần tệp)
Xử lýCục bộ trong trình duyệt (JavaScript)
Tải tệp lênKhông có

Trong 3 bước

  1. Nhập số tiền vay, lãi suất năm và kỳ hạn.
  2. Đọc khoản trả hàng tháng, tổng chi phí và lãi - kèm lịch trả nợ và biểu đồ.
  3. Đổi một đầu vào; kết quả cập nhật tức thì.

Giới hạn: Một ước tính dựa trên mô hình của khoản vay trả góp đều với khoản trả hàng tháng cố định và lãi hàng tháng trên dư nợ còn lại. Nó dùng lãi suất danh nghĩa, không phải lãi suất thực tế hàng năm; phí, bảo hiểm bảo vệ khoản trả, trả nợ trước hạn và thay đổi lãi suất sau thời kỳ cố định không được tính đến. Kỳ hạn giới hạn từ 1 đến 100 năm và lãi suất tối đa 100 % mỗi năm (giới hạn hợp lý để chống lỗi gõ nhầm, không phải giới hạn riêng của lĩnh vực). Số tiền tính bằng euro làm ví dụ - phép toán áp dụng cho mọi loại tiền tệ. Không phải lời khuyên tài chính, tín dụng hay đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu của tôi có bị tải lên không?

Không. Phép tính chạy hoàn toàn cục bộ trong trình duyệt (JavaScript thuần); không có gì được gửi đi hay lưu lại.

Khoản trả hàng tháng được tính như thế nào?

Bằng công thức trả góp đều: một khoản cố định gồm lãi trên dư nợ còn lại (lãi suất chia cho mười hai) và gốc. Khi dư nợ giảm, phần gốc tăng lên.

Đây có phải lãi suất thực tế hàng năm không?

Không. Con số dùng lãi suất danh nghĩa. Lãi suất thực tế hàng năm còn tính cả phí nên thường cao hơn một chút, do đó chi phí thực tế có thể khác.

Trả thêm mang lại lợi ích gì?

Khoản trả thêm được dùng toàn bộ để trả gốc thay vì trả lãi, nhờ đó dư nợ còn lại giảm nhanh hơn và kỳ hạn được rút ngắn. Máy tính cho biết bạn tiết kiệm được bao nhiêu tháng và bao nhiêu tiền lãi so với khoản trả không có trả thêm.

Phí và trả nợ trước hạn có được tính không?

Có thể tùy chọn: một khoản phí xử lý hồ sơ (theo tỷ lệ phần trăm số tiền vay) được cộng một lần vào tổng chi phí, không thay đổi khoản trả hàng kỳ. Bảo hiểm số dư, điểm chiết khấu và phí trả trước không được tính.

Đây có phải lời khuyên tài chính hay tín dụng không?

Không. Đây là ước tính không ràng buộc, dựa trên mô hình. Với đề nghị ràng buộc, hãy trao đổi với ngân hàng của bạn hoặc một cố vấn có chuyên môn.

Công cụ liên quan

Máy tính lãi kép · Mục tiêu tiết kiệm · Tính ngân sách mua nhà · Tính dư nợ còn lại · Lãi suất thực tế · Máy tính lạm phát